LS. Phan Nhi – Trung Tín (*)
Xu hướng đàm phán và xác nhận giao dịch qua các ứng dụng nhắn tin trực tuyến như Zalo, Facebook Messenger và các ứng dụng nhắn tin khác đang dần thay thế phương thức trao đổi bằng văn bản giấy nhờ tính tiện lợi và tốc độ vượt trội.

Tuy nhiên, việc sử dụng các biểu tượng cảm xúc như “ngón tay cái hướng lên – like”, “trái tim”… thay cho câu chữ xác nhận rõ ràng đang đặt doanh nghiệp trước không ít rủi ro pháp lý. Câu hỏi đặt ra là: liệu các biểu tượng phi ngôn ngữ này có thể làm phát sinh một hợp đồng có hiệu lực pháp lý hay không?
Tin nhắn qua mạng xã hội có thể có giá trị pháp lý
Theo khoản 4 điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023, thông tin được tạo lập, gửi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử được xem là thông điệp dữ liệu. Với cách hiểu này, tin nhắn qua Zalo, Facebook Messenger hoặc các ứng dụng nhắn tin khác có thể được coi là một dạng thông điệp dữ liệu.
Điều 9 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 cũng ghi nhận rằng, nếu pháp luật yêu cầu thông tin phải được thể hiện bằng văn bản, thì thông điệp dữ liệu có thể đáp ứng yêu cầu này khi thông tin trong đó có thể truy cập và sử dụng được để tham chiếu khi cần thiết. Quy định này phù hợp với điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015, theo đó giao dịch dân sự được xác lập thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu có giá trị như giao dịch bằng văn bản.
Như vậy, tin nhắn điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được gửi qua mạng xã hội. Nếu nội dung tin nhắn thể hiện rõ thỏa thuận, có thể lưu trữ, truy cập và dùng làm căn cứ tham chiếu, tin nhắn đó có thể được xem là chứng cứ về việc các bên đã trao đổi, đàm phán hoặc xác lập giao dịch.
Trong các giao dịch quan trọng, doanh nghiệp nên sử dụng mẫu câu phòng ngừa. Ví dụ: “Mọi biểu tượng cảm xúc hoặc phản hồi ngắn trong cuộc trò chuyện này chỉ có giá trị xác nhận đã nhận thông tin, trừ khi có nội dung xác nhận bằng văn bản rõ ràng từ người có thẩm quyền”.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hai vấn đề. Một là tin nhắn có thể có giá trị như văn bản. Hai là nội dung tin nhắn đó có đủ để làm phát sinh hợp đồng hay không. Theo đó, một giao dịch chỉ có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện tại điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, bao gồm: chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi phù hợp; các bên hoàn toàn tự nguyện; mục đích, nội dung giao dịch không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Đối với doanh nghiệp, vấn đề quan trọng hơn là thẩm quyền. Người gửi tin nhắn xác nhận giao dịch phải là người đại diện theo pháp luật, người được ủy quyền hợp lệ hoặc người có thẩm quyền giao kết theo quy định nội bộ của doanh nghiệp. Nếu một nhân viên không có thẩm quyền tự ý nhắn “đồng ý”, “chốt đơn” hoặc gửi biểu tượng xác nhận, doanh nghiệp có thể đối mặt với tranh chấp về việc liệu phản hồi đó có ràng buộc doanh nghiệp hay không.
Khi biểu tượng cảm xúc trở thành rủi ro pháp lý
Biểu tượng cảm xúc vốn được sử dụng để giao tiếp nhanh và thể hiện sự thân thiện. Trong kinh doanh, biểu tượng “like”, “trái tim” thường được dùng để thể hiện rằng người nhận đã đọc, đã hiểu hoặc đồng tình ở mức độ nhất định. Vấn đề là các biểu tượng này không có một ý nghĩa pháp lý cố định.
Trong một bối cảnh, biểu tượng “like” có thể được hiểu là “tôi đồng ý”. Ngược lại, trong bối cảnh khác, nó chỉ có thể có nghĩa là “tôi đã nhận được thông tin”. Tương tự, biểu tượng “trái tim” có thể là sự hài lòng, sự cảm ơn hoặc đơn giản là phản hồi xã giao. Chính tính đa nghĩa này làm phát sinh rủi ro khi các bên sử dụng biểu tượng cảm xúc trong quá trình đàm phán hợp đồng.
Trong thực tế, việc sử dụng biểu tượng cảm xúc thường diễn ra dưới hai hình thức phổ biến, mỗi loại hình đều tiềm ẩn những mức độ rủi ro pháp lý khác nhau:
Tình huống thứ nhất là thả biểu tượng cảm xúc trực tiếp vào tin nhắn của đối phương. Ví dụ, bên mua thả biểu tượng like vào đúng tin nhắn báo giá của bên bán. Hình thức này thường gây tranh cãi về việc liệu đây là sự chấp nhận hợp đồng hay chỉ là một phản hồi xã giao mang nghĩa “đã xem” hoặc “đã ghi nhận” thông tin. Rủi ro nằm ở chỗ, nếu tin nhắn bị thả biểu tượng chứa một đề nghị giao kết rõ ràng, bên đề nghị có thể dựa vào đó để lập luận rằng bên kia đã đồng ý với nội dung này.
Tình huống thứ hai là gửi biểu tượng cảm xúc như một tin nhắn độc lập. Ví dụ, sau khi nhận dự thảo hợp đồng kèm câu hỏi “xác nhận giúp tôi nhé”, bên nhận phản hồi bằng một biểu tượng “like” riêng biệt. Tình huống này thường có rủi ro pháp lý cao hơn vì biểu tượng đóng vai trò là một câu trả lời trực tiếp trong chuỗi hội thoại. Việc gửi một tin nhắn độc lập dễ bị diễn đạt là một tuyên bố ý chí rõ rệt, khiến bên còn lại tin rằng đây là sự chấp nhận đề nghị.
Dù ở tình huống nào, việc biểu tượng cảm xúc có thực sự làm phát sinh hiệu lực của một hợp đồng hay không vẫn không thể mặc nhiên kết luận. Để xác định chính xác giá trị pháp lý của chúng, cần phải đặt trong sự đối chiếu với các căn cứ khách quan khác như thói quen, nội dung hội thoại và hành vi thực tế của các bên.
Theo điều 393 Bộ luật Dân sự năm 2015, chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị. Điều 400 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hợp đồng được giao kết vào thời điểm bên đề nghị nhận được sự chấp nhận giao kết. Từ các quy định này, có thể thấy sự chấp nhận phải đủ rõ để xác định rằng bên nhận đề nghị đồng ý với toàn bộ nội dung được đề nghị.
Vì vậy, biểu tượng cảm xúc chỉ nên được xem là một yếu tố chứng cứ. Nó không nên là căn cứ duy nhất để kết luận hợp đồng đã hình thành nếu không có thêm các yếu tố khác như nội dung tin nhắn trước đó, lịch sử giao dịch giữa các bên, thói quen xác nhận, thẩm quyền người gửi và hành vi thực hiện hợp đồng sau đó.
(*) Công ty TNHH Bách Luật (LexNovum Lawyers)
https://thesaigontimes.vn/rui-ro-khi-giao-dich-qua-zalo-facebook-phan-1-mot-cai-like-co-the-thanh-hop-dong/







