(TVPLO) – Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng của các giao dịch dân sự, thương mại thì tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cũng ngày càng diễn biến phức tạp với nhiều hình thức tinh vi và khó kiểm soát từ giả danh cơ quan nhà nước đến các hành vi lừa đảo qua mạng, mạng xã hội, tiền ảo… đều cho thấy sự phát triển nhanh chóng của loại tội phạm này.
Tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” không chỉ xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản của tổ chức, công dân mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước. Mặc dù Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2024, 2025 (gọi tắt là Bộ luật Hình sự) đã có quy định tương đối rõ ràng tại Điều 174 về tội danh này, nhưng trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc trong nhận thức, áp dụng pháp luật và giải quyết các vụ án. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện quy định pháp luật hiện hành, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Cơ sở lý luận
Khái niệm
Tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” là một trong những tội phạm xâm phạm quyền sở hữu, một trong những khách thể quan trọng được pháp luật hình sự bảo vệ. Theo khoa học luật hình sự, đây là hành vi của một người bằng thủ đoạn gian dối làm cho người có tài sản hoặc người quản lý tài sản tin tưởng và tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội, từ đó người này chiếm đoạt được tài sản đó. Đặc trưng nổi bật của tội phạm này là việc sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm tạo ra nhầm lẫn cho chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản, dẫn đến sự tự nguyện chuyển giao tài sản.
Gian dối là yếu tố cốt lõi cấu thành tội phạm, có thể được thể hiện bằng lời nói, hành vi, giấy tờ giả mạo hoặc thông tin không đúng sự thật, nhưng phải có khả năng và thực tế làm cho người bị hại tin tưởng, từ đó mới tạo điều kiện để người phạm tội chiếm đoạt tài sản. Đây là sự khác biệt cơ bản so với một số tội danh khác cũng xâm phạm quyền sở hữu nhưng khác về phương thức, thủ đoạn và bản chất hành vi.
Cấu thành tội phạm
Phân tích cấu thành tội phạm là cơ sở để xác định tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội cũng như trách nhiệm hình sự tương ứng:
Mặt khách quan: Gồm hai yếu tố cơ bản là hành vi gian dối và hành vi chiếm đoạt tài sản. Gian dối phải đủ mức độ làm người bị hại tin tưởng và trao tài sản một cách tự nguyện. Sau đó, người phạm tội thực hiện việc chiếm đoạt, tức là xác lập quyền sở hữu bất hợp pháp đối với tài sản được giao.
Mặt chủ quan: Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp, tức là nhận thức rõ hành vi gian dối là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản. Mục đích này là yếu tố bắt buộc trong cấu thành tội phạm.
Khách thể: Là quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức. Tội phạm xâm phạm trực tiếp đến quyền này thông qua hành vi gian dối để chiếm đoạt.
Chủ thể: Là người có năng lực trách nhiệm hình sự, đủ tuổi theo quy định của pháp luật (từ đủ 16 tuổi trở lên). Với người từ 14 đến dưới 16 tuổi, chỉ bị truy cứu nếu phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Quy định của Bộ luật Hình sự về tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”
Tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự là sự kế thừa và phát triển từ Điều 139 của Bộ luật Hình sự năm 1999. Quy định này phản ánh một bước tiến trong lập pháp hình sự, thể hiện rõ mục tiêu tăng cường bảo vệ quyền sở hữu tài sản, đồng thời tạo cơ sở pháp lý đầy đủ để xử lý tội phạm lừa đảo trong bối cảnh kinh tế – xã hội có nhiều biến động.
Khoản 1 Điều 174 quy định về hành vi cơ bản của tội phạm: “Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác có giá trị từ 02 triệu đồng trở lên hoặc dưới 02 triệu đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp… thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm” .
Các khoản 2, 3, 4 quy định các khung hình phạt tăng nặng dựa trên các yếu tố như giá trị tài sản chiếm đoạt (từ 50 triệu, 200 triệu đến 500 triệu đồng trở lên), tính chất thủ đoạn (lợi dụng danh nghĩa tổ chức, dùng thủ đoạn tinh vi, có tổ chức…), số lượng bị hại, mức độ hậu quả gây ra cho xã hội, v.v.
Quy định tại Điều 174 cũng thể hiện sự kết hợp giữa định lượng và định tính để xác định khung hình phạt. Nếu như giá trị tài sản là yếu tố định lượng rõ ràng, thì các yếu tố như “thủ đoạn tinh vi”, “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”, “lợi dụng chức vụ, quyền hạn” … là những dấu hiệu định tính cần được cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá một cách khách quan và thống nhất trong thực tiễn áp dụng.
Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, không ít trường hợp việc định tội và áp khung hình phạt còn gặp khó khăn, do thiếu sự hướng dẫn cụ thể về cách hiểu các tình tiết như “gian dối”, “tinh vi”, hoặc xác định yếu tố “có tổ chức”. Đây là một trong những nguyên nhân gây ra sự không thống nhất trong áp dụng pháp luật tại các cấp tố tụng.
Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện áp dụng pháp luật
Thực trạng
Trong những năm gần đây, tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” có xu hướng gia tăng cả về số lượng, mức độ tinh vi và tính chất nghiêm trọng. Mỗi năm cả nước ghi nhận hàng ngàn vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản được khởi tố, điều tra và đưa ra xét xử. Con số này không bao gồm nhiều vụ việc bị xử lý hành chính hoặc chưa được phát hiện kịp thời.
Các phương thức, thủ đoạn phổ biến trong thời gian qua bao gồm:
Lừa đảo qua mạng viễn thông, mạng xã hội: Giả mạo công an, viện kiểm sát, ngân hàng để yêu cầu người dân chuyển tiền xác minh; hack tài khoản mạng xã hội, nhắn tin nhờ chuyển tiền.
Lừa đảo đầu tư tài chính, tiền ảo: Dựng lên các dự án “ma” không có thật, kêu gọi đầu tư vào các sàn giao dịch ngoại hối hoặc ứng dụng tài chính chưa được cấp phép.
Lừa đảo đa cấp biến tướng: Dùng hình thức bán hàng trực tuyến, kêu gọi nhượng quyền kinh doanh để thu hút người tham gia, sau đó chiếm đoạt tài sản.
Lừa đảo xin việc, xuất khẩu lao động: Giả danh cán bộ, tổ chức có chức năng đưa người đi lao động nước ngoài hoặc xin việc làm vào cơ quan nhà nước để thu tiền.
Giả danh cán bộ công quyền: Mạo danh lực lượng công an, thanh tra, viện kiểm sát để đe dọa người dân nộp tiền “xử lý hồ sơ”, “điều tra tài khoản ngân hàng” …
Hiện nay, án lệ số 42/2021/AL được Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao ban hành liên quan đến ranh giới giữa quan hệ dân sự và hành vi lừa đảo, là một cơ sở quan trọng trong việc thống nhất áp dụng pháp luật. Tuy nhiên, số lượng án lệ vẫn còn hạn chế, chưa bao quát đầy đủ các tình huống đa dạng trong thực tiễn.
Những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn
Mặc dù đã có cơ sở pháp lý cụ thể, song việc áp dụng Điều 174 Bộ luật Hình sự vẫn còn nhiều bất cập, thể hiện qua các điểm sau:
1) Khó khăn trong chứng minh yếu tố “gian dối” và “mối quan hệ nhân quả” với hành vi chiếm đoạt: Đây là nội dung phức tạp nhất trong các vụ án về lừa đảo. Gian dối phải có trước và là điều kiện dẫn đến hành vi chiếm đoạt. Trong khi đó, nhiều vụ án xảy ra dưới dạng giao dịch dân sự, ví dụ: chuyển tiền đầu tư, ký hợp đồng hợp tác kinh doanh… khiến việc phân biệt giữa rủi ro dân sự và tội phạm hình sự trở nên rất mong manh. Khi không chứng minh được yếu tố gian dối có từ ban đầu hoặc không xác lập được ý chí chiếm đoạt ngay từ đầu, cơ quan tiến hành tố tụng dễ gặp lúng túng trong định tội.
2) Ranh giới mờ giữa giao dịch dân sự và hành vi lừa đảo: Nhiều đối tượng lợi dụng hình thức hợp đồng, thỏa thuận dân sự để che giấu ý đồ chiếm đoạt. Trong khi đó, pháp luật chưa có tiêu chí rõ ràng để xác định “một giao dịch dân sự giả tạo với mục đích lừa đảo”. Điều này làm phát sinh các tranh chấp kéo dài, khiếu nại giữa các bên, đồng thời dẫn đến sự bất nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.
3) Thiếu sự thống nhất trong điều tra, truy tố, xét xử: Trong thực tiễn, cùng một hành vi nhưng có nơi khởi tố hình sự, nơi khác lại trả hồ sơ cho rằng chỉ là quan hệ dân sự. Bên cạnh đó, nhận thức pháp lý của cán bộ điều tra, kiểm sát, thẩm phán về tội danh này chưa đồng đều, nhất là trong các vụ việc mới xuất hiện như tội phạm công nghệ cao, xuyên biên giới.
4) Quy định pháp luật chưa theo kịp sự phát triển của tội phạm công nghệ cao: Điều 174 vẫn mang tính truyền thống, chưa phản ánh đầy đủ những đặc điểm của tội phạm lừa đảo qua mạng, như sử dụng danh tính ảo, IP nước ngoài, tài khoản ngân hàng “rác”, tiền kỹ thuật số … Điều này khiến công tác điều tra, truy vết dòng tiền và xác định chủ thể gặp nhiều trở ngại, làm giảm hiệu quả đấu tranh tội phạm.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng dù Điều 174 Bộ luật Hình sự đã tạo khung pháp lý tương đối đầy đủ cho việc xử lý tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, nhưng các vấn đề thực tiễn vẫn còn nhiều bất cập. Để nâng cao hiệu quả áp dụng, cần sớm có hướng dẫn thống nhất, bổ sung các quy định phù hợp với tội phạm công nghệ cao, và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ tư pháp. Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế phối hợp giữa các cơ quan điều tra, kiểm sát, tòa án trong xử lý loại tội phạm này một cách đồng bộ và hiệu quả hơn.
Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật
Trong bối cảnh tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản ngày càng gia tăng với hình thức tinh vi, xuyên quốc gia và lợi dụng triệt để công nghệ cao, việc hoàn thiện quy định pháp luật hình sự, đặc biệt là Điều 174 Bộ luật Hình sự là yêu cầu cấp thiết nhằm đảm bảo hiệu quả trong phòng ngừa và xử lý loại tội phạm này.
Thứ nhất, cần làm rõ các khái niệm cốt lõi trong cấu thành tội phạm, đặc biệt là khái niệm “gian dối” và dấu hiệu của hành vi “chiếm đoạt”. Pháp luật hiện hành chưa có quy định chính thức giải thích các khái niệm này, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn tố tụng. Việc định nghĩa rõ ràng, cụ thể sẽ giúp phân biệt ranh giới giữa hành vi hình sự và giao dịch dân sự rủi ro.
Thứ hai, nên bổ sung tình tiết định khung đối với các hành vi lừa đảo thực hiện thông qua mạng viễn thông, mạng Internet hoặc phương thức xuyên quốc gia. Đây là xu hướng phát triển phổ biến trong các vụ án hiện nay, nhưng chưa được phản ánh đầy đủ trong quy định hiện hành. Đồng thời, cần xem xét tăng hình phạt ở khung cao nhất đối với các vụ việc có hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, gây thiệt hại từ hàng tỷ đồng trở lên hoặc liên quan đến nhiều người bị hại, để nâng cao tính răn đe.
Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ thông tin trong điều tra và thu thập chứng cứ cần được đẩy mạnh, giúp xác minh giao dịch điện tử, truy vết dòng tiền, nhận dạng đối tượng, đặc biệt trong các vụ án có yếu tố nước ngoài.
Thứ ba, cần xây dựng chính sách hình sự linh hoạt và tăng cường phòng ngừa xã hội. Nhà nước nên chú trọng tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân, nhất là các đối tượng dễ bị tổn thương như người cao tuổi, học sinh, sinh viên. Bên cạnh chế tài hình sự, cần áp dụng biện pháp phục hồi tài sản, xử phạt tài chính, buộc khắc phục hậu quả thay vì chỉ tập trung vào hình phạt tù. Đồng thời, phải tăng cường hợp tác quốc tế trong điều tra, dẫn độ, và chia sẻ dữ liệu tình báo về tội phạm xuyên quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Danh mục tài liệu tham khảo
[1] Lý Thị Tâm (2024), Phân biệt tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, tội “Lừa dối khách hàng” và tội “Buôn bán hàng giả” theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, truy cập ngày 18/10/2024, https://tapchitoaan.vn/phan-biet-toi-lua-dao-chiemdoat-tai-san-toi-lua-doi-khach-hang-va-toi-buon-ban-hang-gia-theo-quy-dinh-bo-luat-hinh-su-nam-201512148.html.
[2] Quốc hội (2017), Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội.
[3] Đỗ Văn Đại (2020), Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam, NXB Hồng Đức, Hà Nội.
[4] Đinh Văn Quế (2022), Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự năm 2015, Phần thứ hai – Các tội phạm, chương XX, các tội phạm về ma túy. NXB Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.
[5] Xuân Thạo (2022), Tội ‘Lừa đảo chiếm đoạt tài sản’ trong Bộ luật Hình sự 2015: Bất cập và kiến nghị hoàn thiện, https://liendoanluatsu. org.vn/toi-lua-dao-chiem-doat-tai-san-trong-bo-luat-hinh-su-2015-bat-cap-va-kien-nghi-hoan-thien/.
TRƯƠNG ĐÌNH LUÂN
Tòa án Quân sự khu vực Quân khu 2.
http://lsvn.vn/hoan-thien-quy-dinh-cua-phap-luat-ve-toi-lua-dao-chiem-doat-tai-san-a171754.html






